chết tử
Định nghĩa
- Động từ (thông tục, đôi khi thô tục):
- Chết thật, chết hẳn, không thể sống lại: "chết tử" nhấn mạnh sự chết hoàn toàn, không còn khả năng hồi phục hoặc tồn tại, thường dùng trong ngữ cảnh nói về cái chết một cách chắc chắn, không nghi ngờ.
- Mất đi vĩnh viễn, không còn hy vọng: Trong nghĩa bóng, "chết tử" có thể chỉ sự kết thúc dứt khoát, không thể cứu vãn của một sự việc, tình huống hoặc mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (chết thật):
- Con chuột bị bẫy kẹp, chết tử luôn. (Con chuột bị bẫy kẹp chết thật, không thể sống lại.)
- Nó ngã từ tầng cao xuống, chết tử tại chỗ. (Nó ngã từ tầng cao xuống, chết ngay lập tức và không thể cứu.)
Nghĩa bóng (kết thúc dứt khoát):
- Cái dự án đó đầu tư sai hướng, coi như chết tử rồi. (Dự án đó thất bại hoàn toàn, không còn hy vọng cứu vãn.)
- Tình cảm giữa họ tan vỡ, chết tử từ lâu. (Tình cảm giữa họ đã kết thúc vĩnh viễn từ lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chết tử trong lòng": diễn tả cảm giác thất vọng tột độ, mất hết hy vọng về ai đó hoặc điều gì đó.
- Sau khi bị phản bội, anh ấy chết tử trong lòng, không còn tin ai nữa. (Anh ấy thất vọng hoàn toàn, không còn niềm tin.)
"chết tử nghèo": chỉ tình trạng nghèo khó đến mức không thể thay đổi.
- Nó cứ lười biếng thế này thì chết tử nghèo. (Nó sẽ mãi nghèo khó nếu không thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Chết (động từ): ngừng sống, mất sự sống.
- Ông ấy chết vì bệnh già. (Ông ấy qua đời vì tuổi già.)
Tử (động từ, Hán Việt): chết, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc ghép từ.
- Tử trận (chết trong trận chiến), tử vong (chết do tai nạn, bệnh tật).
Chết đứng (thành ngữ): chết ngay tại chỗ, không kịp phản ứng.
- Nó sợ đến chết đứng. (Nó sợ hãi tột độ, không thể cử động.)
Từ đồng nghĩa
- Chết thật: chết một cách chắc chắn, không giả dối.
- Chết hẳn: chết hoàn toàn, không còn dấu hiệu sống.
- Chết sạch: (thông tục) chết hết, không còn ai hoặc cái gì sống sót.
Thành ngữ liên quan
Chết tử, chết toi: chết một cách vô ích, không có ý nghĩa.
- Nó bỏ học rồi lao vào tệ nạn, sau đó chết tử, chết toi. (Nó chết một cách vô ích, không để lại gì.)
Không chết tử được: (mỉa mai) không thể chết thật, chỉ tình trạng khó khăn kéo dài.
- Cái bệnh này hành hạ mãi mà không chết tử được. (Căn bệnh này gây đau đớn nhưng không dẫn đến cái chết ngay.)